Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Fan

30Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yang Fan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.704Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22191.6590010076%54%606,38
Cúp FA Trung Quốc2026—104500000——105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.659 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
572/751 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
82/208 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
112
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/101 (54%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Fan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1450000022/2812/4—6,35
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0900000017/2400/4—6,13
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4450000024/2900/1—5,72
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-2900000039/4627/9—6,85
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0900000035/3924/7—7,75
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 2-0570000027/3311/4V6,64
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-0900000014/2412/2—6,49
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-1900000048/5712/4—6,63
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Lanzhou Longyuan AthleticH 1-14500000—0—V5,95
31/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 1-077010017/1201/6V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20161925 nghìn €
19/06/20162050 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
21/03/20172050 nghìn €
18/06/20172175 nghìn €
24/11/20172150 nghìn €
04/06/201822150 nghìn €
08/12/201822175 nghìn €
04/09/201923425 nghìn €
26/12/201923450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
25/12/202024275 nghìn €
22/08/202125225 nghìn €
16/01/202225200 nghìn €
27/05/202226175 nghìn €
12/01/202326225 nghìn €
25/06/202327200 nghìn €
13/12/202327250 nghìn €
03/06/202428200 nghìn €
10/12/202428150 nghìn €
18/06/202529175 nghìn €
16/12/202529175 nghìn €
07/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2025Chengdu RongchengTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
20/02/2024Beijing GuoanChengdu RongchengChuyển nhượng—
30/12/2023Tianjin Jinmen TigerBeijing GuoanCho mượn—
09/04/2023Beijing GuoanTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng 0.6668M €666 nghìn €
30/12/2022Tianjin Jinmen TigerBeijing GuoanCho mượn—
25/04/2022Beijing GuoanTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng 0.714408M €714 nghìn €
02/02/2020Tianjin Jinmen TigerBeijing GuoanHết hạn mượn 2.57377M €2,6 triệu €
24/02/2018Jiangsu Luzhiying(2013-2021)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
08/03/2016Tianjin Tianhai ReservesJiangsu Luzhiying(2013-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com