
Yan Matheus là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 143 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 75% | 100% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/33 | 0 | 3/3 | — | 7,31 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-1 | 43 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 7,00 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | T 4-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/33 | 2 | 8/11 | — | 6,57 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 4/5 | — | 5,69 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/03/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Qatar Sports Club | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Yokohama F. Marinos | Qatar Sports Club | Hết hạn mượn 4.27M € | 4,3 triệu € |
| 08/08/2022 | Palmeiras - SP | Yokohama F. Marinos | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/08/2022 | Moreirense | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Palmeiras - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Sport Club do Recife | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Palmeiras - SP | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Estoril | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Palmeiras - SP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Vitoria PE U20 | Palmeiras U20 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực41