Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahia Nader Mostafa Sherif

Al-Wasl SCTiền vệARE
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yahia Nader Mostafa Sherif là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.291Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321840000094%63%106,49
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
VĐQG UAE2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Á2026—15121.1070025088%61%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/91 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/517 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/62 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahia Nader Mostafa Sherif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3dự bị00000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1830000159/6125/7—7,10
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0790000024/2602/4—6,59
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-222000003/40—V5,79
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-1dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCH 2-2900000091/10013/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20192075 nghìn €
13/11/201921300 nghìn €
03/12/202022550 nghìn €
26/05/202122550 nghìn €
24/11/202123900 nghìn €
17/05/2022231,0 triệu €
14/12/2022241,5 triệu €
30/05/2023242,0 triệu €
11/10/2023252,5 triệu €
07/03/2024252,5 triệu €
02/06/2024252,5 triệu €
17/11/2024262,2 triệu €
28/05/2025262,0 triệu €
27/11/2025271,7 triệu €
25/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Baniyas ClubAl-Wasl SCChuyển nhượng—
08/02/2026Al-Ain FCBaniyas ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Ain SCC U19Al-Ain FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com