
Yahav Gurfinkel
Hậu vệISR
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Yahav Gurfinkel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/03/2026 | 27 | 1,6 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | AEK Larnaca | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2026 | Chengdu Rongcheng | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Hapoel Tel Aviv | Chengdu Rongcheng | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 27/07/2022 | Free player | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | IFK Norrkoping FK | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | Maccabi Haifa | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 03/11/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực48