
Yago Cantero là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 520 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 52% | 0 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/334 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/57 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 0/2 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 5/7 | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 3 | 3/5 | — | 7,51 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | AD Ceuta | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Real Sociedad B | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực49