Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yacine Brahimi

Al-Gharafa Sports ClubTiền đạoALG
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yacine Brahimi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
174Phút/bàn
17/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—77609310221078%42%107,11
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11800001080%37%006,48
Qatar Amir Cup2026—3327030110782%70%008,16
Qatar Crown Prince Cup2026—11900011078%41%008,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/271 (78%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
11/38 (28%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/89 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 51
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/113 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/41 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yacine Brahimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-2901042429/3404/10—8,20
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-0900000225/3008/12V6,60
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-2800010528/3503/8—6,48
09/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 2-3901042639/4906/12—7,05
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-0700021326/3302/9—6,65
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-4901041335/4604/11—6,86
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-2900110832/4105/12—8,30
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3900042526/3318/23—6,70
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 2-1890042734/4606/12—7,70
09/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubT 4-1903033223/28110/14—9,77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com