
Yacine Brahimi
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Yacine Brahimi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
15/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 519 | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 78% | 43% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,48 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 82% | 70% | 0 | 0 | 8,16 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 41% | 0 | 0 | 8,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/237 (78%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/79 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 45
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/113 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/41 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 8/12 | V | 6,60 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 28/35 | 0 | 3/8 | — | 6,48 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 39/49 | 0 | 6/12 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/33 | 0 | 2/9 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 35/46 | 0 | 4/11 | — | 6,86 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8 | 32/41 | 0 | 5/12 | — | 8,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 26/33 | 1 | 8/23 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | 34/46 | 0 | 6/12 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 23/28 | 1 | 10/14 | — | 9,77 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 20/28 | 1 | 11/16 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/09/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2009 | 19 | 750 nghìn € |
| 17/05/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 20 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 3,2 triệu € |
| 23/12/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/09/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 24 | 7,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 18,5 triệu € |
| 06/10/2015 | 25 | 22,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 26 | 22,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 20,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 28 | 26,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 26,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 29 | 21,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 13,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 05/11/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 33 | 2,8 triệu € |
| 26/11/2023 | 33 | 2,8 triệu € |
| 01/05/2024 | 34 | 2,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 35 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 35 | 1,8 triệu € |
| 13/05/2026 | 36 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | FC Porto | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Granada CF | FC Porto | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC | Granada CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | Granada CF | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Stade Rennais FC | Granada CF | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2010 | Clermont | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2009 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Paris Saint Germain U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | INF Clairefontaine Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | CO Vincennes Jugend | INF Clairefontaine Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật66
- Tư duy75
- Sức mạnh27
- Thể lực36