Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yabes Roni Malaifani

Persis Solo FCTiền đạoINA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yabes Roni Malaifani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Tiểu sử Yabes Roni Malaifani

Yabes Roni Malaifani là tiền đạo của Persis Solo FC, mang quốc tịch Indonesia và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thuận chân phải và nặng 65 kg, với ngày sinh 06/02/1995. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2023. Hồ sơ ghi nhận Persis Solo FC là câu lạc bộ hiện tại, cùng vị trí tiền đạo và quốc tịch Indonesia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yabes Roni Malaifani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-1100000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-27300000—0——6,50
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-19000000—0——6,60
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-1100000—0——5,85
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-14500000—0——6,45
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201722125 nghìn €
04/07/201823100 nghìn €
21/12/201823100 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
16/06/202126125 nghìn €
13/12/202126175 nghìn €
21/07/202227150 nghìn €
09/03/202328175 nghìn €
16/08/202328150 nghìn €
15/02/202429125 nghìn €
14/07/202429100 nghìn €
05/12/202429100 nghìn €
28/05/202530125 nghìn €
18/12/202530100 nghìn €
26/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Bali UnitedJava United FCChuyển nhượng—
29/06/2026Persis Solo FCBali UnitedCho mượn—
19/01/2026Bali UnitedPersis Solo FCChuyển nhượng—
12/01/2015Persap AlorBali UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com