
Carlos Júnior
Tiền đạoBRA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Carlos Júnior là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/5 | Đ | 5,55 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 5,60 |
| 07/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,11 |
| 01/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 4-0 | 45 | 3 | 0 | 4 | 4 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | V | 9,72 |
| 24/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/11 | 1 | 6/10 | — | 6,40 |
| 20/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 18/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 15/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 6/8 | — | 6,25 |
| 09/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 2 | 10/15 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 24/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 5,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Neom SC | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Shabab | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Santa Clara | Al Shabab | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Louletano DC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Santa Clara | Louletano DC | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Louletano DC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rio Ave | Louletano DC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Atlético Mineiro - MG | Rio Ave | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | Parana PR | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 19/04/2018 | Atlético Mineiro - MG | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Internacional - RS | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 06/02/2017 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực45