Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zidane Banjaqui

Ararat-Armenia FCTiền vệGBS
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zidane Banjaqui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—6223900000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—22971005185%33%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 239 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zidane Banjaqui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-317102119/901/3—7,19
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4800030215/1903/9—6,43
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0770010222/2838/16—6,70
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-18000000—0——6,25
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-28900000—0——6,20
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-18300000—0——6,50
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-28400000—0——6,30
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-02510000—0—V—
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-32901000—0—V5,60
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Riga FCT 2-0200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202021350 nghìn €
28/06/202122300 nghìn €
31/03/202223300 nghìn €
26/06/202223275 nghìn €
27/12/202224275 nghìn €
27/06/202324175 nghìn €
13/12/202324225 nghìn €
19/06/202425300 nghìn €
15/12/202426350 nghìn €
22/06/202526650 nghìn €
11/12/202526600 nghìn €
27/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Panserraikos F.C.Ararat-Armenia FCChuyển nhượng—
22/07/2025FeirensePanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
12/07/2023CD MafraFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2022Casa Pia ACCD MafraChuyển nhượng—
31/01/2021Belenenses U23Casa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2020Desportivo Aves (- 2020)Belenenses U23Chuyển nhượng—
31/12/2019CD Aves U23Desportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018SL Benfica BCD Aves U23Chuyển nhượng—
29/06/2018SC MirandelaSL Benfica BCho mượn—
02/08/2017SL Benfica BSC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015Real SC U17Benfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com