Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jadon Sancho

Tiền đạoENG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Jadon Sancho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jadon Sancho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgT 3-09000002/200/1—6,47
16/05/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolT 4-21000004/501/1—6,56
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ BurnleyH 2-2dự bị00000—0———
08/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Nottingham ForestT 4-0400000—0——6,53
04/05/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurB 1-2850000017/2413/3—5,90
01/05/2026Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-111001105/50——6,53
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-116000009/110——6,27
19/04/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-310000001/300/3—6,77
17/04/2026Cúp C2 châu Âuvs BolognaT 4-016000018/1000/2—6,56
22/03/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 2-0670110322/2601/4—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 120,0 triệu €2020: 130,0 triệu €2020: 117,0 triệu €2020: 100,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2021: 85,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/2017175,0 triệu €
27/12/2017175,0 triệu €
03/04/2018188,0 triệu €
04/06/20181815,0 triệu €
21/08/20181820,0 triệu €
21/10/20181845,0 triệu €
17/12/20181870,0 triệu €
05/03/20191880,0 triệu €
04/06/201919100,0 triệu €
16/12/201919120,0 triệu €
10/03/202019130,0 triệu €
07/04/202020117,0 triệu €
25/11/202020100,0 triệu €
09/02/202120100,0 triệu €
27/05/202121100,0 triệu €
04/10/20212190,0 triệu €
22/12/20212185,0 triệu €
28/03/20222280,0 triệu €
14/06/20222275,0 triệu €
02/11/20222260,0 triệu €
15/03/20232255,0 triệu €
19/06/20232345,0 triệu €
08/10/20232332,0 triệu €
18/12/20232325,0 triệu €
28/05/20242430,0 triệu €
15/12/20242430,0 triệu €
29/05/20252528,0 triệu €
16/10/20252525,0 triệu €
08/12/20252520,0 triệu €
02/06/20262618,0 triệu €
05/10/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 130,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Manchester UnitedFree playerTrở lại—
29/06/2026Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
31/08/2025Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
29/06/2025ChelseaManchester UnitedCho mượn—
29/08/2024Manchester UnitedChelseaChuyển nhượng 5.9M €5,9 triệu €
29/06/2024Borussia DortmundManchester UnitedCho mượn—
10/01/2024Manchester UnitedBorussia DortmundChuyển nhượng—
22/07/2021Borussia DortmundManchester UnitedHết hạn mượn 85M €85,0 triệu €
30/08/2017Manchester City U18Borussia DortmundHết hạn mượn 20.59M €20,6 triệu €
30/06/2016Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
06/03/2015Ridgeway Rovers FC U19Manchester City YouthHết hạn mượn 0.172M €172 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy60
  • Sức mạnh28
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com