Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Y. Torres

FC 08 HomburgHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Y. Torres là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo FC 08 Homburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Y. Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 EstoniaT 3-01000000—0——7,00
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 2-34500000—0——6,10
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 1-0100000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20221710 nghìn €
28/06/20221750 nghìn €
09/01/20241950 nghìn €
29/06/20241950 nghìn €
05/09/20241950 nghìn €
26/12/202420100 nghìn €
18/06/202520125 nghìn €
29/12/202521150 nghìn €
18/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Rodange 91FC 08 HomburgChuyển nhượng—
12/07/2024VfB Stuttgart IIRodange 91Chuyển nhượng—
30/06/2023VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2022F91 Dudelange U19VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
29/06/2022CS PetangeF91 Dudelange U19Cho mượn—
30/06/2021F91 Dudelange U19CS PetangeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com