
Xuan Zhijian là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.969Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1969Phút/bàn
0/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 19 | 1.808 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 77% | 55% | 4 | 1 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.808 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/411 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/55 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/151 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 48
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 4/9 | V | 5,96 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 43/46 | 1 | 4/6 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 8/13 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/6 | — | 6,51 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 4 | 7/10 | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/5 | — | 5,57 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Changchun Yatai | Shenzhen Peng City | Hết hạn mượn 0.73M € | 730 nghìn € |
| 31/01/2025 | Changchun Yatai U20 | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Yanbian Longding | Changchun Yatai U20 | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Changchun Yatai U20 | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực34