
Xu Zhenyao là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Xu Zhenyao
Xu Zhenyao là thủ môn có quốc tịch China, 21 tuổi, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue. Mùa 2026, Xu Zhenyao có 26 trận, 2318 phút thi đấu và 102 lần cứu thua tại Chinese Football League 2, với điểm trung bình 7,02. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 25 nghìn € (2023), hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 09/03/2026, từ Zhejiang Professional FC U20 sang Hangzhou Linping Wuyue. Chiều cao 196 cm, cân nặng 98 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.408Phút
102Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.318 | 102 | 13 | 26 | 55% | 82% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.318 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 102
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/565 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 103/349 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 68 | 5 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 14/30 | 0 | — | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 8/20 | 0 | 2/2 | — | 8,66 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/26 | 0 | — | — | 6,56 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | — | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Zhejiang Professional FC U20 | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Zhejiang Professional FC | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Zhejiang Professional FC U19 | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 156
- Chỉ số 213
- Chỉ số 455
- Chỉ số 345