
Xu Yike là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Xu Yike
Xu Yike là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hangzhou Linping Wuyue, mang quốc tịch China và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 827 phút thi đấu và điểm trung bình 5,65. Trong số đó, 17 trận thuộc Chinese Football League 2 và 3 trận thuộc Cúp FA Trung Quốc. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và sinh ngày 21/04/1998. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 75 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
827Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 7 | 737 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 41% | 5 | 0 | 6,31 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/315 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/67 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | V | 5,89 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 5,78 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực36