
Xu Junchi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
13Đá chính
1.353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 13 | 1.309 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 77% | 52% | 2 | 1 | 6,21 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/428 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/57 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/122 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 47
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | Đ | 4,53 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/5 | — | 5,77 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/49 | 2 | 3/7 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/5 | — | 7,12 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 7/14 | V | 6,10 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 4/6 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/4 | — | 6,33 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |