Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Jiajun

31Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xu Jiajun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—14446800012381%51%206,59
Cúp FA Trung Quốc2026—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/178 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Jiajun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiB 1-222002006/60——6,12
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 0-019000018/1112/3—6,62
11/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 3-4dự bị00000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-016001016/701/3V6,70
01/08/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20162125 nghìn €
24/10/20172225 nghìn €
24/11/20182325 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
25/12/202025125 nghìn €
04/09/202126100 nghìn €
11/01/202226125 nghìn €
08/01/202327100 nghìn €
25/06/20232875 nghìn €
13/12/20232875 nghìn €
16/06/20242975 nghìn €
02/12/202429100 nghìn €
22/06/202530100 nghìn €
08/12/20253075 nghìn €
16/03/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Dingnan UnitedGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
23/02/2025Guangdong Guangzhou PowerDingnan UnitedChuyển nhượng—
04/03/2024Qingdao HainiuGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
30/12/2023Dingnan UnitedQingdao HainiuCho mượn—
18/04/2023Qingdao HainiuDingnan UnitedChuyển nhượng—
06/04/2021Taizhou Yuanda(2017-2021)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
10/02/2019Beijing Chengfeng ReservesTaizhou Yuanda(2017-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2018Yanbian Beiguo(2016-2020)Beijing Chengfeng ReservesCho mượn—
12/07/2018Beijing Chengfeng ReservesYanbian Beiguo(2016-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018KSV RoeselareBeijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
30/06/2017Hebei FC ReservesKSV RoeselareChuyển nhượng—
12/12/2016Liaoning TierenHebei FC ReservesCho mượn—
22/06/2016Hebei FC ReservesLiaoning TierenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com