
Xiao Baiyang là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
28Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 28 | 9 | 16 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/162 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/124 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | — | — | 5,85 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 5,74 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 5/21 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 5,93 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 5/22 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 1 | 5 | 0 | 7/20 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/09/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Kunming City Star U20 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Kunming City Star | Kunming City Star U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Wuxi Wugo Reserves | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Wuxi Wugo | Wuxi Wugo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | R&F Football School | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |