Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xiang Rongjun

Nanjing CityHậu vệCHN
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Xiang Rongjun là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1112590000064%45%006,45
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/89 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xiang Rongjun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20231850 nghìn €
25/06/20231950 nghìn €
13/12/20231950 nghìn €
16/06/202420100 nghìn €
02/12/202420125 nghìn €
18/06/20252175 nghìn €
08/12/20252150 nghìn €
16/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2026Shanghai PortNanjing CityHết hạn mượn 0.012506M €12 nghìn €
30/12/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shanghai PortCho mượn—
20/07/2025Shanghai PortGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng 0.011969M €11 nghìn €
19/07/2025Qingdao West CoastShanghai PortCho mượn—
25/01/2025Shanghai PortQingdao West CoastChuyển nhượng 0.026524M €26 nghìn €
30/12/2024Suzhou DongwuShanghai PortCho mượn—
27/02/2024Shanghai PortSuzhou DongwuChuyển nhượng 0.025642M €25 nghìn €
30/08/2022Shanghai Port U19Shanghai PortChuyển nhượng—
31/05/2022Free PlayerShanghai Port U19Chuyển nhượng—
28/02/2022Shanghai Port U19Free PlayerTrở lại—
31/12/2019Shanghai Lucky StarShanghai Port U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com