Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavier Rodrigue Adang Mveng

MSK ZilinaTiền vệCMR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Xavier Rodrigue Adang Mveng là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo MSK Zilina.

Tiểu sử Xavier Rodrigue Adang Mveng

Xavier Rodrigue Adang Mveng là tiền vệ quốc tịch Cameroon, hiện khoác áo MSK Zilina ở tuổi 22. Cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 07/06/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại Slovak Nike liga và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu, tổng cộng 356 phút với điểm trung bình 5,13. Giá trị thị trường là 650 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1033150003083%58%004,97
Slovak Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 4,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/119 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavier Rodrigue Adang Mveng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-2100000—0———
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1100000—0———
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-318000003/301/1—5,79
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-17000003/301/2—6,24
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-13000001/111/1—6,28
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-13000012/302/3—6,52
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-3900010033/4116/12—6,12
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-312000002/213/4—5,92
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-0900010021/2627/13—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221850 nghìn €
20/06/202319125 nghìn €
26/12/202319175 nghìn €
06/06/202420300 nghìn €
26/12/202420300 nghìn €
19/06/202521350 nghìn €
18/12/202521500 nghìn €
17/05/202621650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2023Gambinos StarsMSK ZilinaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2023MSK Zilina BGambinos StarsCho mượn—
05/09/2022Gambinos StarsMSK Zilina BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com