Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavier Mbuyamba

LASK LinzHậu vệNED
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Xavier Mbuyamba là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1015Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—987451009486%64%307,10
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001179%56%006,29
Austrian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/512 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
40/68 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/76 (64%)
Không chiến thắng / thua
25 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/155 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavier Mbuyamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2900011138/45610/17—6,98
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0250010013/1414/5—6,83
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6900000034/4312/4—5,47
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2900000043/5103/5—6,82
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3900000053/6624/8—6,59
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2900031051/6107/14—6,36
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1900000051/6745/9—6,42
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1901021077/8729/12V7,77
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0900010148/5426/9V7,61
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-11200020250/6105/11—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202018450 nghìn €
14/06/202220500 nghìn €
10/11/202220700 nghìn €
16/03/2023211,3 triệu €
22/06/2023212,0 triệu €
14/12/2023211,5 triệu €
30/05/2024221,0 triệu €
13/10/202422700 nghìn €
09/12/202422700 nghìn €
08/06/2025231,0 triệu €
01/10/2025231,3 triệu €
01/12/2025231,0 triệu €
25/05/2026241,5 triệu €
27/09/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026VolendamLASK LinzChuyển nhượng—
30/08/2022Chelsea U21VolendamChuyển nhượng—
19/08/2020Barcelona U19Chelsea U21Chuyển nhượng—
25/08/2019MVV Maastricht U19Barcelona U19Hết hạn mượn 0.31M €310 nghìn €
30/06/2018MVV Maastricht YouthMVV Maastricht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com