Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavier Arreaga

BolivarHậu vệECU
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Xavier Arreaga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—17161.35700010092%64%206,94
Copa Libertadores2026—665400001091%68%206,70
Copa Sudamericana2026—443600000087%56%006,82
Bolivian Copa LFPB2026—443600002090%63%207,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
796/865 (92%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/98 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
18
Phá bóng
34
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/59 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/323 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/50 (68%)
Không chiến thắng / thua
18 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/208 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/183 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavier Arreaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-3dự bị00000—0———
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-0900010023/2801/3—7,23
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-0900020036/3701/2—7,63
05/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroT 3-0900010047/5401/7V6,74
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-2dự bị00000—0———
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-0900000144/5023/3V6,81
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-1900000150/5323/4—6,90
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2900010148/5517/7—7,34
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1900000070/7333/5—7,11
07/09/2026Primera División Bolivia@ Independiente PetroleroT 4-0900020152/5913/3—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201621100 nghìn €
29/12/201622250 nghìn €
13/07/201722750 nghìn €
29/12/201723800 nghìn €
19/07/201823600 nghìn €
29/12/2018241,0 triệu €
26/05/2019241,0 triệu €
29/11/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
25/08/2020251,0 triệu €
17/12/2020261,0 triệu €
10/06/2021261,5 triệu €
08/07/2021261,5 triệu €
08/11/2021271,5 triệu €
17/08/2022272,0 triệu €
07/11/2022282,0 triệu €
21/08/2023281,8 triệu €
17/12/2023291,8 triệu €
12/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024301,5 triệu €
15/06/2025301,2 triệu €
28/09/2025311,0 triệu €
21/12/202531800 nghìn €
17/05/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2026Barcelona SC(ECU)BolivarChuyển nhượng—
14/01/2025New England RevolutionBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
22/04/2024Seattle SoundersNew England RevolutionHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
06/05/2019Barcelona SC(ECU)Seattle SoundersHết hạn mượn 1.383165M €1,4 triệu €
23/01/2017Manta FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2016Barcelona SC(ECU)Manta FCCho mượn—
01/02/2016Manta FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
31/12/2013Manta FC JuvenilesManta FCChuyển nhượng—
21/01/2013Manta FC U19Manta FC JuvenilesChuyển nhượng—
23/09/2012Halley FCManta FC U19Chuyển nhượng—
09/04/2012UnknownHalley FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com