
Beyatt Lekweiry là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Tiểu sử Beyatt Lekweiry
Beyatt Lekweiry là tiền đạo của câu lạc bộ Lausanne Sports, mang quốc tịch Mauritania, hiện 21 tuổi và sinh ngày 11/04/2005. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân với 171 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường là 1,5 triệu €. Cầu thủ thuận chân trái. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 06/02/2025, từ NK Istra 1961 đến Lausanne Sports với loại giao dịch là Hết hạn mượn và phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 5/12 | — | 7,06 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/32 | 3 | 11/23 | — | 6,71 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 7/12 | — | 6,06 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 4/5 | V | 6,58 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/9 | V | 5,65 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 19/23 | 3 | 9/11 | — | 7,10 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | — | — | 5,93 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/22 | 2 | 4/6 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | NK Istra 1961 | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/08/2024 | AS Douanes (Nouakchott) | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | FC Nouadhibou | AS Douanes (Nouakchott) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực36