
Wuilker Faríñez
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Wuilker Faríñez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/05/2016 | 18 | 475 nghìn € |
| 19/09/2016 | 18 | 475 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/01/2017 | 18 | 750 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/10/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.