
Wuilker Faríñez
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Wuilker Faríñez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.948Phút
103Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 32 | 2.858 | 103 | 4 | 18 | 67% | 83% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.858 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 103
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/698 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 123/346 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 7,41 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 5,92 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | — | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 8,06 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/05/2016 | 18 | 475 nghìn € |
| 19/09/2016 | 18 | 475 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/01/2017 | 18 | 750 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/10/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Caracas FC | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Aguilas Doradas | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 09/03/2025 | Caracas FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | RC Lens | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Millonarios | RC Lens | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | RC Lens | Millonarios | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Millonarios | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Caracas FC | Millonarios | Hết hạn mượn 0.765M € | 765 nghìn € |
| 30/06/2015 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 155
- Chỉ số 244
- Chỉ số 452
- Chỉ số 351