
Wu Yuhang là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.767Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 18 | 1.767 | 7 | 3 | 1 | 27 | 11 | 69% | 37% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.767 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/317 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/160 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 77
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | 4/9 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 5/12 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | Zhejiang Professional FC | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Zhejiang Professional FC U19 | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |