
Wu Xinghan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Tiểu sử Wu Xinghan
Wu Xinghan là hậu vệ thi đấu cho Tianjin Jinmen Tiger, quốc tịch China, sinh ngày 24/02/1993 và hiện 33 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1 bàn thắng và tổng 822 phút thi đấu, trong đó Siêu hạng Trung Quốc ghi 18 trận và 1 bàn, Cúp FA Trung Quốc 1 trận. Cao 183 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022. Ngày 24/02/2026, cầu thủ chuyển từ Shandong Taishan về Tianjin Jinmen Tiger, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
822Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
822Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 8 | 791 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 53% | 4 | 0 | 6,20 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/227 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/112 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 7,90 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 4 | 8/9 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 4 | 5/7 | — | 6,67 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 4 | 4/10 | V | 6,68 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/05/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/05/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/11/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 375 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 425 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 425 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Tianjin Jinmen Tiger | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 24/02/2026 | Shandong Taishan | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Nanjing City | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Shandong Taishan Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng 0.03801M € | 38 nghìn € |
| 31/03/2023 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực39