
Wu Junjie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Tiểu sử Wu Junjie
Wu Junjie là hậu vệ của câu lạc bộ Changchun Yatai, mang quốc tịch China và 23 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 83 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Hạng Nhất Trung Quốc với 801 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,47. Ngày 30/12/2025, cầu thủ chuyển đến Changchun Yatai dạng cho mượn từ Guizhou Guiyang Athletic. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027 và giá trị thị trường là 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 9 | 891 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 62% | 3 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/453 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/72 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/57 | 2 | 5/6 | — | 7,44 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 1/3 | — | 5,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 5/7 | V | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 5/7 | V | 6,61 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 6/7 | — | 6,19 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/6 | V | 6,32 |