
Wu Jeong-Yeon là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Tiểu sử Wu Jeong-Yeon
Wu Jeong-Yeon là tiền đạo của câu lạc bộ Cheonan City, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 12/05/2007 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 17 trận tại Korean K League 2, ghi 1 bàn với 424 phút thi đấu và điểm trung bình 5,31. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường là 125 nghìn €. Chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất vào ngày 02/05/2025, khi cầu thủ chuyển từ Cheonan City U18 sang Cheonan City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 17 | 15 | 424 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 28% | 0 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/68 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/39 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2025 | Cheonan City U18 | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sejong City FC U15 | Cheonan City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chung-Ang University Middle School | Sejong City FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pyeongtaek Citizen Youth | Chung-Ang University Middle School | Chuyển nhượng | — |