
Wouter George là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 666 | 2 | 0 | 2 | 11 | 3 | 75% | 37% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/301 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 3/7 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 23/30 | 1 | 3/8 | V | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/49 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 3 | 5/13 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 4 | 6/11 | V | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 44/58 | 2 | 2/9 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/5 | — | 5,81 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/33 | 1 | 1/5 | — | 5,96 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 5/7 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2024 | 21 | — |
| 25/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/10/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | KAA Gent | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực41