Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wout Weghorst

FC Twente EnschedeTiền đạoNED
34Tuổi
197Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Wout Weghorst là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Tiểu sử Wout Weghorst

Wout Weghorst là tiền đạo của FC Twente Enschede, mang quốc tịch Netherlands và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Weghorst có 11 trận ra sân với 942 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 4 kiến tạo. Tại Eredivisie có 4 bàn sau 8 trận, còn ở Cúp C3 châu Âu có 1 bàn và 2 kiến tạo sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, cao nhất là 30,0 triệu € (2021), và hợp đồng với FC Twente Enschede có hiệu lực đến 29/06/2028 sau khi chuyển nhượng từ AFC Ajax ngày 30/06/2026. Cao 197 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99788412291673%45%107,16
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002170%25%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/29
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/221 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/110 (45%)
Không chiến thắng / thua
26 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wout Weghorst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2900031225/3317/15—6,49
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-0900021319/2712/6—6,43
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-190012117/1516/13—7,34
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2901052223/34111/19V8,20
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0761044017/2216/9—7,10
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900022121/2729/16—6,33
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2901142118/2705/17—8,12
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1901044321/2601/8—8,10
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-11091131217/2402/8V8,22
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-161000014/1204/8—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 27,0 triệu €2020: 21,5 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
03/06/201320100 nghìn €
07/05/201421175 nghìn €
10/08/201422300 nghìn €
01/11/201422500 nghìn €
10/02/201522750 nghìn €
30/06/201522900 nghìn €
10/11/2015231,0 triệu €
04/02/2016231,2 triệu €
14/07/2016231,8 triệu €
17/01/2017242,5 triệu €
06/06/2017242,8 triệu €
25/10/2017253,5 triệu €
16/01/2018254,5 triệu €
26/03/2018255,5 triệu €
11/06/2018257,0 triệu €
21/08/20182610,0 triệu €
17/12/20182613,0 triệu €
05/03/20192617,0 triệu €
04/06/20192620,0 triệu €
01/10/20192725,0 triệu €
16/12/20192727,0 triệu €
07/04/20202721,5 triệu €
07/07/20202730,0 triệu €
09/02/20212830,0 triệu €
26/05/20212830,0 triệu €
21/12/20212920,0 triệu €
28/03/20222917,0 triệu €
14/06/20222914,0 triệu €
26/10/20223014,0 triệu €
19/06/20233012,0 triệu €
17/10/2023319,0 triệu €
13/12/2023319,0 triệu €
26/03/2024317,0 triệu €
28/05/2024316,0 triệu €
16/12/2024325,0 triệu €
27/05/2025324,0 triệu €
01/12/2025333,5 triệu €
10/03/2026332,5 triệu €
27/05/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AjaxFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
28/08/2024BurnleyAFC AjaxHết hạn mượn 2.378M €2,4 triệu €
29/06/2024TSG HoffenheimBurnleyCho mượn—
08/08/2023BurnleyTSG HoffenheimChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023Manchester UnitedBurnleyCho mượn—
12/01/2023BurnleyManchester UnitedChuyển nhượng 2.825M €2,8 triệu €
11/01/2023Besiktas JKBurnleyCho mượn 2.825M €2,8 triệu €
04/07/2022BurnleyBesiktas JKChuyển nhượng—
30/01/2022VfL WolfsburgBurnleyHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
30/06/2018AZ AlkmaarVfL WolfsburgHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
05/07/2016Heracles AlmeloAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014EmmenHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2012Willem II Tilburg U21EmmenChuyển nhượng—
30/06/2011DETO TwenterandWillem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
30/06/2010RKSV NEO BorneDETO TwenterandChuyển nhượng—
30/06/2008—RKSV NEO BorneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com