
Woo Ju-seong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1205Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 14 | 1.205 | 1 | 0 | 2 | 9 | 1 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.205 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/543 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/122 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/90 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 23
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 5,09 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/53 | 1 | 1/5 | — | 6,01 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/5 | — | 7,17 |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 4/10 | — | 6,95 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 18/04/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/5 | — | 6,87 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 4 | 5/7 | — | 8,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 425 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Daegu Football Club | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Gyeongnam FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | Gyeongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chung-Ang University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bukyeong High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Saha Middle School | Bukyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Busan Hyorim Elementary School | Saha Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực45