
Wong Wai là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 9 | 624 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/250 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 3/6 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/05/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/05/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/02/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/02/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 02/01/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Lee Man | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Eastern SC | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HK U23 Football Team(2021-2024) | Eastern SC | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Eastern SC | HK U23 Football Team(2021-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2019 | Tai Po | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Ling Yui Orion FC | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Leaper MG | Ling Yui Orion FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2012 | Sham Shui Po | Leaper MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sham Shui Po Youth | Sham Shui Po | Chuyển nhượng | — |