Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wonderboy Makhubu

Stellenbosch FCTiền đạoRSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Wonderboy Makhubu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—1050000066%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wonderboy Makhubu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 1-081001018/1512/11V6,23
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCB 0-117000017/802/3—6,46
13/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0450011111/1313/8—6,57
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-49000003/300/1—6,27
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCB 0-213000001/312/5—6,28
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-15000002/301/2—6,29
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-08001002/501/1—6,55
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-060000004/1417/20—5,81
06/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-2590010014/2137/13—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20222525 nghìn €
02/02/20232675 nghìn €
29/05/20232675 nghìn €
04/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Stellenbosch FCKruger United FCChuyển nhượng—
28/01/2026Magesi FCStellenbosch FCChuyển nhượng—
31/07/2025Sekhukhune UnitedMagesi FCChuyển nhượng—
29/06/2025Magesi FCSekhukhune UnitedCho mượn—
17/08/2023Sekhukhune UnitedMagesi FCChuyển nhượng—
04/07/2022Baroka FCSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
29/06/2022Pretoria UniversityBaroka FCCho mượn—
30/06/2021Baroka FCPretoria UniversityChuyển nhượng—
29/06/2021Pretoria UniversityBaroka FCCho mượn—
29/11/2020Baroka FCPretoria UniversityChuyển nhượng—
22/09/2020Marumo Gallants FCBaroka FCChuyển nhượng—
06/08/2018Magesi FCMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
30/06/2015UnknownMagesi FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com