
Wladimiro Falcone là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecce.
Tiểu sử Wladimiro Falcone
Wladimiro Falcone là thủ môn người Italy, 31 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Lecce. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với Lecce đến 29/06/2029. Mùa 2026-2027, Falcone ra sân 8 trận, thi đấu 720 phút, thực hiện 35 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,87. Ở Serie A có 7 trận với 32 lần cứu thua, còn tại Cúp Quốc gia Ý có 1 trận với 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
35Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 32 | 1 | 9 | 52% | 75% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/221 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/153 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/29 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 90 | 8 | 1 | 1 | 20/41 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 0/1 | V | 8,55 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/32 | 0 | — | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 13/34 | 0 | — | — | 7,75 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,09 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 7/21 | 0 | — | — | 6,61 |