Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wladimiro Falcone

LecceThủ mônITA
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Wladimiro Falcone là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
35Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77630321952%75%106,98
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119030066%—006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/7
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/221 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/153 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wladimiro Falcone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-09020011/290——6,48
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-29030021/2801/1—6,83
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-39010019/3111/1—5,96
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-29081120/4101/1—7,34
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-19080020/2600/1V8,55
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-49040012/320——5,92
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-09060213/340——7,75
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 0-29030014/210——6,09
25/05/2026Serie Avs GenoaT 1-09010016/290——6,73
18/05/2026Serie A@ SassuoloT 3-2904007/210——6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20121775 nghìn €
09/04/201317100 nghìn €
17/02/201418100 nghìn €
30/06/201419200 nghìn €
03/02/201519175 nghìn €
18/06/201520175 nghìn €
14/01/201620200 nghìn €
16/06/201621200 nghìn €
11/12/201621200 nghìn €
07/06/201722150 nghìn €
18/12/201722125 nghìn €
18/06/201823125 nghìn €
12/12/201823150 nghìn €
18/06/201924175 nghìn €
11/12/201924150 nghìn €
24/08/202025150 nghìn €
21/02/2021251,0 triệu €
23/06/2021262,2 triệu €
27/12/2021262,0 triệu €
14/03/2022263,0 triệu €
06/06/2022273,0 triệu €
10/11/2022273,5 triệu €
20/03/2023275,0 triệu €
14/06/2023285,0 triệu €
19/12/2023285,0 triệu €
04/06/2024295,0 triệu €
17/12/2024294,0 triệu €
16/06/2025303,5 triệu €
22/12/2025303,5 triệu €
28/05/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2023SampdoriaLecceHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023LecceSampdoriaCho mượn 1.25M €1,2 triệu €
16/07/2022SampdoriaLecceChuyển nhượng—
29/06/2021Cosenza Calcio 1914SampdoriaCho mượn—
31/08/2020SampdoriaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2019LuccheseSampdoriaCho mượn—
22/08/2018SampdoriaLuccheseChuyển nhượng—
29/06/2018Follonica GavorranoSampdoriaCho mượn—
12/01/2018SampdoriaFollonica GavorranoChuyển nhượng—
11/01/2018BassanoSampdoriaCho mượn—
03/07/2017SampdoriaBassanoChuyển nhượng—
30/01/2017LivornoSampdoriaCho mượn—
07/07/2016SampdoriaLivornoChuyển nhượng—
29/06/2016SavonaSampdoriaCho mượn—
19/07/2015SampdoriaSavonaChuyển nhượng—
29/06/2015ComoSampdoriaCho mượn—
18/07/2014SampdoriaComoChuyển nhượng—
20/01/2014Sampdoria PrimaveraSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2012Sampdoria YouthSampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2011Vigor PercontiSampdoria YouthHết hạn mượn 0.007M €7 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 190
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 376
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com