Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wittaya Moonwong

Lamphun WarriorsHậu vệTHA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wittaya Moonwong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543251002180%59%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/102 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wittaya Moonwong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-03000000/10——6,49
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2620000123/3113/5—5,60
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1901021132/3614/9—7,57
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-2900000014/1922/3—5,93
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-4800000313/1534/5—6,40
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-118000008/1112/4V6,15
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-127000022/401/2—6,87
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-020000001/311/1—6,51
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-120000002/401/1—6,59
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2890000124/3123/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20202650 nghìn €
24/01/20212775 nghìn €
14/08/20222875 nghìn €
22/01/20232975 nghìn €
24/09/20232975 nghìn €
25/02/20243075 nghìn €
25/08/20243075 nghìn €
01/05/202531100 nghìn €
21/12/202532100 nghìn €
14/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com