
Wittaya Moonwong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Tiểu sử Wittaya Moonwong
Wittaya Moonwong thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho Lamphun Warriors, mang quốc tịch Thailand, sinh ngày 09/10/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Wittaya Moonwong có 6 trận ra sân với 348 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Toàn bộ thành tích của mùa này đều đến từ VĐQG Thái Lan. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 414 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/115 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 25/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/36 | 1 | 4/9 | — | 7,57 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/3 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/15 | 3 | 4/5 | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | V | 6,15 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực47