Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Winsley Boteli Mokango

FC SionTiền đạoSUI
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Winsley Boteli Mokango là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—108635614291181%54%007,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—303700021100%100%006,32
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
17/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/95 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Winsley Boteli Mokango · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3600021012/1615/9—6,19
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-020001004/411/1—6,39
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-11300000—0——5,87
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0400110—0——6,69
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-164104114/402/2—6,98
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2750121114/18012/15—7,70
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-066021029/1208/16—7,52
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-267000007/1109/16—6,41
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-1842042010/1002/6—8,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202417500 nghìn €
17/06/202417500 nghìn €
15/12/202418500 nghìn €
22/06/202518500 nghìn €
01/10/202519700 nghìn €
28/12/2025191,0 triệu €
01/06/2026195,0 triệu €
21/09/20262015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia Monchengladbach IIFC SionHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2026FC SionBorussia Monchengladbach IICho mượn—
30/06/2025Borussia Monchengladbach IIFC SionChuyển nhượng—
31/12/2023Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2023Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
04/07/2022Servette FC M-17Monchengladbach U17Chuyển nhượng—
28/02/2022Servette FC YouthServette FC M-17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com