
Wilson Harris
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Wilson Harris là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 1 | 183 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 56% | 37% | 1 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Free Player | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2026 | Maccabi Netanya | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Louisville City FC | Maccabi Petah Tikva FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/02/2022 | Sporting Kansas City | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2019 | Sporting Kansas City | Sporting Kansas CityReserves | Cho mượn | — |
| 17/05/2019 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City Academy | Cho mượn | — |
| 27/04/2018 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real So Cal SC | Sporting Kansas City Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sounders FC Academy | Real So Cal SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Real So Cal SC | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực40