Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willyan da Silva Barbosa

Cheonan CityTiền đạoBRA
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Willyan da Silva Barbosa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—11865953012769%43%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/142 (69%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/26 (11%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/90 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 45
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willyan da Silva Barbosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0901053121/27110/15——
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3450000312/1602/5—5,50
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-152001002/303/4—6,75
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3450030315/1911/10—5,99
07/06/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-21000003/500/2—5,89
30/05/2026Korean K League 2vs Seongnam FCH 0-0580000210/1401/4—6,60
23/05/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 2-327000006/701/2—5,78
03/05/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsT 3-161000007/902/6—6,13
26/04/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 1-185104219/1505/11—7,88
18/04/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-224001027/1002/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20111750 nghìn €
01/03/20121875 nghìn €
03/06/201218125 nghìn €
05/06/201319100 nghìn €
16/02/201521600 nghìn €
30/06/201521600 nghìn €
23/02/201622750 nghìn €
28/07/201622750 nghìn €
21/02/201723750 nghìn €
25/06/201723600 nghìn €
06/02/201823550 nghìn €
21/05/201824500 nghìn €
06/12/201824500 nghìn €
31/01/201924400 nghìn €
31/07/201925550 nghìn €
28/12/201925600 nghìn €
20/02/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
22/06/202026550 nghìn €
20/12/202026600 nghìn €
21/06/202127575 nghìn €
25/12/202127600 nghìn €
17/06/202228600 nghìn €
26/12/202228625 nghìn €
22/06/202329650 nghìn €
18/12/202329700 nghìn €
13/06/202430700 nghìn €
04/12/202430600 nghìn €
02/06/202531500 nghìn €
15/12/202531450 nghìn €
09/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Suwon Football ClubCheonan CityChuyển nhượng—
08/07/2025FC SeoulSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2023Daejeon Hana CitizenFC SeoulHết hạn mượn 0.456895M €456 nghìn €
30/12/2023FC SeoulDaejeon Hana CitizenCho mượn—
07/01/2023Daejeon Hana CitizenFC SeoulChuyển nhượng—
23/06/2022Gyeongnam FCDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.475105M €475 nghìn €
23/01/2021Gwangju Football ClubGyeongnam FCChuyển nhượng—
17/03/2019Panetolikos AgrinioGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/01/2018Vitoria SetubalPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2017Nacional da MadeiraVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2014SC Beira-MarNacional da MadeiraChuyển nhượng Free—
27/01/2014TorinoSC Beira-MarHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
26/01/2014SC Beira-MarTorinoCho mượn—
09/08/2013Torino U19SC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2011Torino Under 17Torino U19Chuyển nhượng—
17/01/2011Leme Futebol Clube U19Torino Under 17Chuyển nhượng—
31/12/2008EC Bahia U17Leme Futebol Clube U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com