
Willy Chatiliez
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Willy Chatiliez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 57% | 2 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 5/9 | V | 6,40 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 2/6 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 5/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | SD Huesca | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Cartagena | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SD Huesca | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SD Huesca B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Badalona | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CF Badalona U19 | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CE Europa U19 | CF Badalona U19 | Chuyển nhượng | — |