
Willie là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
27Đá chính
2.573Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
39/104Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 22 | 17 | 1.609 | 10 | 2 | 0 | 75 | 27 | 82% | 58% | 2 | 0 | 6,97 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 5 | 514 | 4 | 1 | 3 | 20 | 9 | 84% | 63% | 1 | 0 | 7,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 77% | 59% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.609 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 27/75
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 628/765 (82%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/49 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/154 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/251 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/224 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 26/34 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 1/6 | — | 6,17 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 53/66 | 0 | 4/8 | — | 7,48 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 5/5 | — | 6,23 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 31/34 | 2 | 3/6 | V | 9,22 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 32/37 | 1 | 6/10 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/31 | 0 | 5/6 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/04/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 425 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 425 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 14/03/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 725 nghìn € |
| 20/04/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực43