Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian Lira Sousa

Uthai Thani ForestTiền đạoBRA
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Willian Lira Sousa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5543230118755%40%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/83 (55%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/49 (40%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian Lira Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1790041010/1103/11—6,24
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2901073014/3107/10—8,20
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-190011025/1201/8—6,68
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-290002104/1004/9—6,24
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1832042113/1915/11—9,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: —2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: —2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: —2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201825250 nghìn €
28/05/201925200 nghìn €
31/01/202026—
26/01/20212750 nghìn €
27/06/202127100 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202228350 nghìn €
05/01/202329450 nghìn €
24/05/202329450 nghìn €
24/09/202329450 nghìn €
25/02/202430500 nghìn €
26/09/202430—
02/07/202531300 nghìn €
08/12/202532275 nghìn €
04/01/202632—
22/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Retro FC BrasilUthai Thani ForestChuyển nhượng—
04/01/2026Selangor FCRetro FC BrasilChuyển nhượng—
02/07/2025HattaSelangor FCChuyển nhượng—
27/07/2024Chonburi FCHattaChuyển nhượng—
02/07/2023Kedah D.A. FCChonburi FCChuyển nhượng—
04/01/2023Ventforet KofuKedah D.A. FCChuyển nhượng—
08/01/2021Retro FC BrasilVentforet KofuChuyển nhượng—
09/12/2020Ferroviario ACRetro FC BrasilCho mượn—
05/08/2020Retro FC BrasilFerroviario ACChuyển nhượng—
07/01/2020Club DestroyersRetro FC BrasilChuyển nhượng—
06/07/2019FC Vardar SkopjeClub DestroyersChuyển nhượng—
04/07/2018Salgueiro ACFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
11/04/2018Sao BernardoSalgueiro ACCho mượn—
21/01/2018Salgueiro ACSao BernardoChuyển nhượng—
30/12/2017Barito PuteraSalgueiro ACCho mượn—
30/06/2017Salgueiro ACBarito PuteraChuyển nhượng—
30/06/2016Operário Futebol Clube (MG)Salgueiro ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com