
Willian
Tiền đạoBRA
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Willian là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Bolivar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | @ AD Confiança | T 3-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 3/4 | — | 7,16 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Palestino | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (52 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2007 | 19 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2008 | 19 | 6,0 triệu € |
| 12/09/2008 | 20 | 8,4 triệu € |
| 13/12/2008 | 20 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2009 | 20 | 9,0 triệu € |
| 24/05/2009 | 20 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2009 | 21 | 11,0 triệu € |
| 15/02/2010 | 21 | 11,5 triệu € |
| 27/08/2010 | 22 | 11,5 triệu € |
| 01/01/2011 | 22 | 13,0 triệu € |
| 10/03/2011 | 22 | 15,0 triệu € |
| 28/02/2012 | 23 | 19,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 23 | 20,0 triệu € |
| 20/11/2012 | 24 | 25,0 triệu € |
| 09/02/2013 | 24 | 30,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 30,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 30,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 30,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 30,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 32,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 32,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 32,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 32,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 32,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 29 | 38,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 30 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 50,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 40,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 31 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 31 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 31 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 22,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 19,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 32 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 33 | 5,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 35 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 35 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 36 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 36 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Grêmio - RS | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Free player | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fulham | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2025 | Free player | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Olympiacos Piraeus | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Fulham | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Corinthians - SP | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Arsenal | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Chelsea | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2013 | Anzhi Makhachkala | Chelsea | Hết hạn mượn 35.5M € | 35,5 triệu € |
| 30/01/2013 | FC Shakhtar Donetsk | Anzhi Makhachkala | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 23/08/2007 | Corinthians - SP | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 31/12/2005 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2005 | Grêmio Esportivo Mauaense | Corinthians U20 | Cho mượn | — |
| 01/03/2005 | Corinthians U20 | Grêmio Esportivo Mauaense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực39