Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian

Tiền đạoBRA
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Willian là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Copa Sudamericana@ BolivarB 2-3dự bị00000—0———
18/07/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 1-2450000016/1801/4—5,94
31/05/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 1-3dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 1-1450000019/2201/1—6,15
15/05/2026Copa do Brasil@ AD ConfiançaT 3-0451121123/2700/2—7,70
11/05/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraT 3-0640010017/2311/3—6,35
03/05/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 0-0390010041/4513/4—7,16
30/04/2026Copa Sudamericana@ PalestinoH 0-045001007/902/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 11,0 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 8,4 triệu €2008: 8,0 triệu €2009: 9,0 triệu €2009: 10,0 triệu €2009: 11,0 triệu €2010: 11,5 triệu €2010: 11,5 triệu €2011: 13,0 triệu €2011: 15,0 triệu €2012: 19,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 25,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 35,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2016: 32,0 triệu €2016: 32,0 triệu €2017: 32,0 triệu €2017: 32,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2018: 38,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20072026
Bảng số liệu (52 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20071911,0 triệu €
11/03/2008196,0 triệu €
12/09/2008208,4 triệu €
13/12/2008208,0 triệu €
03/02/2009209,0 triệu €
24/05/20092010,0 triệu €
22/09/20092111,0 triệu €
15/02/20102111,5 triệu €
27/08/20102211,5 triệu €
01/01/20112213,0 triệu €
10/03/20112215,0 triệu €
28/02/20122319,0 triệu €
01/07/20122320,0 triệu €
20/11/20122425,0 triệu €
09/02/20132430,0 triệu €
18/06/20132430,0 triệu €
17/09/20132535,0 triệu €
14/01/20142530,0 triệu €
11/08/20142630,0 triệu €
11/02/20152630,0 triệu €
30/06/20152630,0 triệu €
08/02/20162732,0 triệu €
31/07/20162732,0 triệu €
19/02/20172832,0 triệu €
27/06/20172832,0 triệu €
01/01/20182932,0 triệu €
27/05/20182932,0 triệu €
15/07/20182938,0 triệu €
12/08/20183050,0 triệu €
18/12/20183050,0 triệu €
12/06/20193040,0 triệu €
11/09/20193135,0 triệu €
09/12/20193132,0 triệu €
08/03/20203128,0 triệu €
07/04/20203122,5 triệu €
12/10/20203219,0 triệu €
16/12/20203215,0 triệu €
17/03/20213212,0 triệu €
07/06/2021329,0 triệu €
16/12/2021336,0 triệu €
05/04/2022335,5 triệu €
18/08/2022344,0 triệu €
02/11/2022343,0 triệu €
19/06/2023343,0 triệu €
18/12/2023353,0 triệu €
26/05/2024353,0 triệu €
25/09/2024362,0 triệu €
17/12/2024361,0 triệu €
29/05/202536750 nghìn €
09/12/202537500 nghìn €
25/05/202637400 nghìn €
05/10/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Grêmio - RSFree playerTrở lại—
04/09/2025Free playerGrêmio - RSChuyển nhượng—
30/06/2025FulhamFree playerTrở lại—
05/02/2025Free playerFulhamChuyển nhượng—
31/12/2024Olympiacos PiraeusFree playerTrở lại—
01/09/2024FulhamOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
31/08/2022Corinthians - SPFulhamChuyển nhượng—
29/08/2021ArsenalCorinthians - SPChuyển nhượng—
13/08/2020ChelseaArsenalChuyển nhượng—
27/08/2013Anzhi MakhachkalaChelseaHết hạn mượn 35.5M €35,5 triệu €
30/01/2013FC Shakhtar DonetskAnzhi MakhachkalaHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
23/08/2007Corinthians - SPFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2005Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—
29/06/2005Grêmio Esportivo MauaenseCorinthians U20Cho mượn—
01/03/2005Corinthians U20Grêmio Esportivo MauaenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com