
Willian Arão là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
31Đá chính
2.669Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 18 | 1.505 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 57% | 3 | 0 | 6,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 10 | 810 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 62% | 1 | 0 | 6,84 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 354 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.505 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 727/836 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/98 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/115 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 448/521 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/68 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/64 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/225 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | V | 6,07 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 2/6 | — | 6,28 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 4/6 | — | 7,18 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/8 | V | 6,60 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Palmeiras - SP | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/08/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/12/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 30 | 6,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 6,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực55