
Williams Kokolo
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Williams Kokolo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 427 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 46% | 2 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/123 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 3/9 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | V | 5,22 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/54 | 3 | 6/8 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 3/6 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 3/10 | V | 6,12 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Hannover 96 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Stade Lavallois MFC | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2024 | Swindon Town | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2023 | Free Player | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burton | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2022 | Middlesbrough U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Sunderland U23 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2019 | Darlington | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 05/12/2018 | Sunderland U23 | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Monaco U17 | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AAS Sarcelles Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực41