
William Vargas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.060Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1060Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 17 | 12 | 1.054 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 79% | 37% | 3 | 1 | 6,43 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/321 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/35 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/91 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 0 | 1/6 | Đ | 5,30 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/8 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.