
William Riveros
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
William Riveros là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
2.008Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1004Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 18 | 1.622 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 86% | 61% | 4 | 1 | 6,74 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 386 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/646 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/109 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/118 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/105 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 6/9 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 5/9 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 5/6 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 4/5 | — | 7,16 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 2/3 | — | 7,51 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/03/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 31/08/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Barcelona SC(ECU) | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Universitario De Deportes | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Barcelona SC(ECU) | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cerro Porteno | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Barcelona SC(ECU) | Cerro Porteno | Chuyển nhượng 0.027M € | 27 nghìn € |
| 02/01/2020 | Delfin SC | Barcelona SC(ECU) | Hết hạn mượn | — |
| 18/07/2018 | Flandria | Delfin SC | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Temperley | Flandria | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Flandria | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Sportivo Trinidense | Flandria | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực61