
William Pottker là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
955Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 865 | 2 | 1 | 0 | 24 | 11 | 78% | 42% | 3 | 0 | 6,42 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 52% | 0 | 0 | 2,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/188 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 8,04 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 7,23 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 5/15 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/10/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/08/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 24/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ponte Preta | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | CRB AL | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2025 | Atletico Clube Goianiense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Avaí FC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Coritiba SAF - PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Avaí FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 14/04/2022 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Al-Wasl SC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Cruzeiro - MG | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2020 | Internacional - RS | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2017 | Ponte Preta | Internacional - RS | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/05/2016 | Figueirense | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2016 | Clube Atlético Linense (SP) | Figueirense | Cho mượn | — |
| 07/02/2016 | Figueirense | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Sporting Braga | Figueirense | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Figueirense | Sporting Braga | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/04/2015 | Clube Atlético Linense (SP) | Figueirense | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Figueirense | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực37